XSMT – Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 2026-09-07
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G7 760 441
G6
9314
0839
1468
7074
5694
3670
G5 9037 1177
G4
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
G3
88328
14787
85726
42092
G2 71169 21273
G1 53998 22776
ĐB 126254 568354

Thống kê Loto theo Đầu và Đuôi - Miền Trung (ngày 2026-09-07)

Đầu Đuôi
0 0 90, 60, 70
1 16, 14, 19 1 41
2 28, 26, 27 2 32, 92
3 32, 39, 37, 39, 35 3 73
4 45, 41 4 54, 74, 14, 54, 74, 94
5 54, 54 5 35, 65, 45
6 69, 68, 60, 65, 69 6 16, 76, 26
7 74, 79, 76, 73, 77, 74, 70 7 87, 97, 37, 27, 77
8 87 8 98, 28, 68
9 98, 97, 90, 92, 99, 94 9 69, 79, 39, 39, 19, 99, 69
Thống kê xổ số miền trung
Thống kê Lô 2 số - Miền Trung (ngày 2026-09-07)
Số lần xuất hiện Tỷ lệ
54 2 5.88%
69 2 5.88%
74 2 5.88%
39 2 5.88%
73 1 2.94%
70 1 2.94%
94 1 2.94%
77 1 2.94%
45 1 2.94%
65 1 2.94%
35 1 2.94%
27 1 2.94%
99 1 2.94%
19 1 2.94%
92 1 2.94%
26 1 2.94%
60 1 2.94%
76 1 2.94%
98 1 2.94%
68 1 2.94%
14 1 2.94%
37 1 2.94%
79 1 2.94%
90 1 2.94%
32 1 2.94%
16 1 2.94%
97 1 2.94%
87 1 2.94%
28 1 2.94%
41 1 2.94%
Thống kê Lô Gan - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Số ngày chưa về Lần cuối về
30 11 2026-08-27
52 9 2026-08-29
42 9 2026-08-29
48 9 2026-08-29
23 8 2026-08-30
18 8 2026-08-30
63 8 2026-08-30
59 7 2026-08-31
67 7 2026-08-31
25 6 2026-09-01
01 6 2026-09-01
50 6 2026-09-01
31 6 2026-09-01
10 6 2026-09-01
84 6 2026-09-01
81 5 2026-09-02
47 4 2026-09-03
34 4 2026-09-03
40 4 2026-09-03
75 4 2026-09-03
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-09-06 → 2026-09-07)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
74 1
65 1
73 1
94 1
68 1
97 1
28 1
92 1
87 1
60 1
27 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-09-06 → 2026-09-07)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
74 1
65 1
73 1
94 1
68 1
97 1
28 1
92 1
87 1
60 1
27 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-09-06 → 2026-09-07)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
74 1
65 1
73 1
94 1
68 1
97 1
28 1
92 1
87 1
60 1
27 1
Thống kê Đề Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đề Số lần xuất hiện Tỷ lệ
21 5 5.32%
99 4 4.26%
86 3 3.19%
54 3 3.19%
77 3 3.19%
49 3 3.19%
71 3 3.19%
14 3 3.19%
03 2 2.13%
64 2 2.13%
30 2 2.13%
41 2 2.13%
32 2 2.13%
95 2 2.13%
31 2 2.13%
55 2 2.13%
09 2 2.13%
28 2 2.13%
58 2 2.13%
59 2 2.13%
Thống kê Đầu Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đầu Số lần xuất hiện Tỷ lệ
3 173 10.83%
9 173 10.83%
1 163 10.2%
4 162 10.14%
5 159 9.95%
7 158 9.89%
6 155 9.7%
0 153 9.57%
8 151 9.45%
2 151 9.45%
Thống kê Đuôi Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đuôi Số lần xuất hiện Tỷ lệ
3 171 10.7%
2 170 10.64%
9 170 10.64%
6 161 10.08%
7 161 10.08%
5 158 9.89%
1 156 9.76%
0 155 9.7%
8 150 9.39%
4 146 9.14%